0
Vợt cầu lông Yonex Voltric 0.1 DG 2026 là mẫu vợt thiên công nổi bật với cấu hình 4U, hơi nặng đầu, hướng đến khả năng hỗ trợ lực tốt trong những cú smash và tấn công từ cuối sân. Phiên bản 2026 gây chú ý với hai màu Đen/Đỏ (Black/Red) và Xanh dương/Trắng (Blue/White), phù hợp với người chơi phong trào yêu thích lối đánh tấn công và một cây vợt có độ bền tốt.
Yonex Voltric 0.1 DG – Phiên bản 2026
1. Vợt Cầu Lông Yonex Voltric 0.1 DG 2026
Vợt cầu lông Yonex Voltric 0.1 DG 2026 là phiên bản màu mới của mẫu Voltric 0.1 DG, một cây vợt thuộc dòng Voltric nổi tiếng với định hướng tạo sức mạnh tấn công nhưng vẫn cố gắng duy trì khả năng xử lý linh hoạt.
Phiên bản 2026 hiện được các nhà bán lẻ tại thị trường Đông Nam Á giới thiệu với hai phiên bản màu Black/Red (Đen/Đỏ) và Blue/White (Xanh dương/Trắng).
Điểm đáng chú ý của Voltric 0.1 DG nằm ở chữ DG – Durable Grade. Đây là định hướng thiết kế tập trung vào khả năng chịu lực của khung vợt. Mẫu vợt này có mức căng tối đa lên tới 35 lbs, cao hơn đáng kể so với nhiều mẫu vợt phổ thông.
Về cấu hình, Voltric 0.1 DG thường được mô tả là vợt 4U, thân có độ cứng trung bình (hơi cứng), cùng điểm cân bằng hơi nặng đầu. Cấu hình này tạo ra sự kết hợp tương đối thú vị: đầu vợt có trọng lượng tương đối rõ để hỗ trợ lực đánh, trong khi trọng lượng tổng thể 4U giúp cây vợt không trở nên quá nặng khi xoay trở.
Với phiên bản 2026, hai lựa chọn Đen/Đỏ và Xanh dương/Trắng giúp sản phẩm tiếp cận cả người thích phong cách mạnh mẽ lẫn người chuộng thiết kế thể thao, sáng màu.
Yonex Voltric 0.1 DG với 2 phiên bản màu
2. Thông số kỹ thuật Yonex Voltric 0.1 DG 2026
– Thương hiệu: Yonex
– Dòng sản phẩm: Voltric
– Tên sản phẩm: Yonex Voltric 0.1 DG
– Xuất xứ: Trung Quốc
– Phiên bản màu 2026: Black/Red (Đen/Đỏ), Blue/White (Xanh dương/Trắng)
– Trọng lượng: 4U
– Chu vi cán: G5
– Điểm cân bằng: Hơi nặng đầu
– Độ cứng thân: Trung bình (hơi cứng)
– Chất liệu khung: Graphite + Tungsten
– Chất liệu thân: High Elasticity Carbon/Graphite
– Mức căng dây: tối đa khoảng 35 lbs (~15.9 kg)
– Cấu trúc khung: Aero + Box Frame
– Khớp nối: Built-in T-Joint
– Hệ thống khung: Isometric
– Công nghệ nổi bật: Durable Grade, Tri-Voltage System, Isometric, Aero + Box Frame, Built-in T-Joint, Control Support Cap
– Định hướng lối chơi: Thiên công nhưng vẫn chú trọng khả năng xoay trở và xử lý cầu.
Thông số đo thực tế tại Fbshop:
| Phiên bản | Trọng lượng (g) | Điểm cân bằng (mm) | Swing weight (kg/cm²) |
| Voltric 0.1 DG – Đen đỏ (4U/G5) | 86.3 | 287 ± 2 | 83.0 |
| Voltric 0.1 DG – Xanh trắng (4U/G5) | 83.9 | 289 ± 2 | 81.5 |

Yonex Voltric 0.1 DG 2026 – Đen/Đỏ (Black/Red)

Yonex Voltric 0.1 DG 2026 – Xanh dương/Trắng (Blue/White)
3. Công nghệ tích hợp trên Yonex Voltric 0.1 DG 2026
– Durable Grade – DG
Đây là đặc điểm quan trọng nhất trong tên gọi của Voltric 0.1 DG.
DG là viết tắt của Durable Grade, được sử dụng để nhấn mạnh khả năng chịu lực và độ bền của cấu trúc khung. Công nghệ này giúp khung chịu được mức căng cao có thể lên tới 35 Lbs.
Với người chơi có thói quen thay dây thường xuyên hoặc căng vợt ở mức cao thì con số 35 Lbs là cực kỳ ấn tượng. Mặt khác, khung vợt chắc chắn cũng sẽ giúp tuổi thọ của vợt kéo dài hơn, đặc biệt trong môi trường chơi phong trào – nơi mà những pha va chạm vợt là khó tránh khỏi.
Tuy nhiên, mức căng tối đa không đồng nghĩa người chơi nên đan dây ở 35 lbs. Lực căng phù hợp còn phụ thuộc trình độ, kỹ thuật, loại dây, lực tay và khả năng kiểm soát cầu.
– Tri-Voltage System
Tri-Voltage System là một công nghệ đặc trưng của dòng Voltric, nhằm tạo sự cân bằng giữa trọng lượng đầu vợt, độ cứng của khung và đặc tính khí động học.
Thông thường, một cây vợt nặng đầu sẽ có lợi thế về lực đánh nhưng có thể khiến thao tác nhanh trở nên khó khăn hơn. Tri-Voltage System hướng tới việc giảm bớt sự đánh đổi này.
Với Voltric 0.1 DG, hệ thống này phù hợp với triết lý thiết kế của dòng Voltric: tạo lực mạnh nhưng không muốn cây vợt trở nên quá chậm.
Điều này đặc biệt hữu ích khi đánh đôi. Người chơi có thể tận dụng trọng lượng đầu vợt để tấn công từ cuối sân nhưng vẫn cần khả năng đưa vợt lên nhanh khi chuyển sang phòng thủ hoặc phản tạt.
– Isometric
Khung Isometric có hình dạng đầu vợt được thiết kế để mở rộng vùng giao nhau hiệu quả giữa dây dọc và dây ngang, từ đó tạo vùng sweet spot lớn hơn so với kiểu đầu vợt truyền thống.
Isometric giúp duy trì vùng đánh ổn định ngay cả khi điểm tiếp xúc không hoàn toàn ở trung tâm. Đây là một đặc điểm hữu ích đối với người chơi phong trào, bởi trong thực tế không phải cú đánh nào cũng tiếp xúc chính xác tại tâm mặt vợt.
Khi kết hợp với điểm cân bằng hơi nặng đầu, Isometric giúp Voltric 0.1 DG hướng tới sự cân bằng giữa khả năng tạo lực và tính ổn định khi tiếp cầu.

Khung Isometric giúp Yonex Voltric 0.1 DG tiếp cầu ổn định hơn
– Aero + Box Frame
Aero + Box Frame là cấu trúc kết hợp giữa đặc tính khí động học và độ ổn định của khung hộp. Thiết kế này nhằm kết hợp khả năng vung nhanh, độ chính xác khi đánh và cảm giác chắc chắn khi tiếp cầu.
Đối với Voltric 0.1 DG, đây là yếu tố giúp cây vợt không chỉ tập trung vào smash. Khi chuyển từ tấn công sang phòng thủ hoặc drive thì người chơi vẫn có khả năng xử lý tương đối linh hoạt.
– Built-in T-Joint
Built-in T-Joint là cấu trúc khớp chữ T được tích hợp vào phần nối giữa khung và thân vợt. T-Joint tích hợp giúp tăng độ ổn định của cấu trúc và khả năng chống xoắn.
Phần khớp nối chữ T có ảnh hưởng đáng kể tới cảm giác khi đánh. Khi khung và thân vợt duy trì độ ổn định tốt hơn, lực đập từ mặt vợt trong mỗi cú đánh được truyền đi tối đa, giúp người chơi kiểm soát cầu hiệu quả hơn – đánh mạnh hơn.
– Control Support Cap
Voltric 0.1 DG còn được liệt kê với Control Support Cap, trong đó phần cap ở đáy cán được thiết kế hẹp hơn đáng kể so với cấu trúc thông thường. Phần này hẹp hơn khoảng 88%, nhằm hỗ trợ đổi grip nhanh và tăng khả năng cơ động.
Tuy là một chi tiết nhỏ nhưng có giá trị đối với người chơi đánh đôi, đặc biệt trong những tình huống cần chuyển từ forehand sang backhand nhanh.
4. Đánh giá thực tế Yonex Voltric 0.1 DG 2026
Voltric 0.1 DG phù hợp với người chơi trình độ trung cấp muốn tìm một cây vợt có sức mạnh và định hướng tấn công nhưng vẫn có mức giá tương đối dễ tiếp cận.
– Khả năng tạo lực
Điểm nổi bật nhất của Voltric 0.1 DG là khả năng hỗ trợ tấn công.
Cấu hình 4U hơi nặng đầu giúp người chơi có thêm khối lượng ở phần đầu vợt trong quá trình vung. Khi thực hiện smash hoặc các cú đánh từ cuối sân, đặc tính này có thể hỗ trợ tạo lực tốt hơn so với một cây vợt cân bằng hoặc nhẹ đầu có cùng trọng lượng tổng thể.
– Khả năng xoay trở
Điểm đáng chú ý là Voltric 0.1 DG không được xây dựng đơn thuần như một cây vợt thiên công nặng và chậm. Mà khả năng xử lý nhanh của mẫu vợt này cũng rất tốt.
Cây vợt có cảm giác cầm tương đối vừa tay và khả năng xoay chuyển khá linh hoạt, đồng thời cho đường cầu ổn định.

Yonex Voltric 0.1 DG 2026 – Cây vợt thiên công linh hoạt
– Cảm giác đánh
Với thân vợt trung bình/hơi cứng và hơi nặng đầu, Voltric 0.1 DG nằm ở nhóm vợt cho người chơi cảm giác chắc tay hơn những cây vợt quá nhẹ hoặc quá mềm.
Người chơi có kỹ thuật cơ bản ổn sẽ dễ khai thác lợi thế này hơn. Ngược lại, người mới hoàn toàn có thể cảm thấy đầu vợt hơi nặng khi phải liên tục phòng thủ hoặc xử lý những pha cầu sát người.
– Khả năng phòng thủ phản tạt
Voltric 0.1 DG không phải mẫu được thiết kế ưu tiên tuyệt đối cho phòng thủ.
Trọng lượng 4U và thiết kế Aero + Box Frame giúp nó không quá cực đoan về khả năng cơ động. Trong đánh đôi, người chơi có thể sử dụng vợt để drive, đẩy cầu hoặc phản tạt ở tốc độ khá cao nếu đã quen với độ cân bằng của vợt.
Điểm cần lưu ý là khi đối phương liên tục ép tốc độ ở khu vực trước sân, thì với Voltric 0.1 DG người chơi vẫn có khả năng xử phòng thủ linh hoạt, dần nắm thế chủ động để phản công.
– Độ bền
Đây là một trong những điểm đáng chú ý nhất của các mẫu DG, các mẫu Durable Grade đều có khả năng chịu mức căng cao.
Tuy nhiên, độ bền thực tế của một cây vợt còn phụ thuộc vào lực căng, kỹ thuật đan dây, chất lượng dây, va chạm giữa các vợt và điều kiện sử dụng. Vì vậy, không nên hiểu DG là khả năng chống mọi dạng va chạm.
5. Yonex Voltric 0.1 DG 2026 phù hợp với ai?
– Người chơi phong trào yêu thích lối đánh tấn công
Đây là nhóm phù hợp với đặc tính của sản phẩm nhất về mặt cấu hình. Với cây vợt này, người chơi có thể tạo ra các cú đánh cuối sân mà không phải cầm một cây vợt quá nặng.
Những người thích smash, đập cầu, ép cầu và duy trì áp lực từ cuối sân có thể quan tâm đến Voltric 0.1 DG.
– Người chơi trình độ mới chơi đến trung bình
Yonex Voltric 0.1 DG rất phù hợp với nhóm người chơi phong trào và cả người chơi trẻ ở các cấp độ khác nhau.
Tuy nhiên, với người mới hoàn toàn, nên ưu tiên khả năng kiểm soát và lực tay thực tế thay vì chỉ nhìn vào thông số 35 Lbs.

Yonex Voltric 0.1 DG cho mức căng tối đa lên tới 35 Lbs
– Người chơi đôi thiên công
Trong đánh đôi, cây vợt có thể phát huy ưu thế khi người chơi đứng cuối sân và thực hiện smash, clear tấn công hoặc những cú đập liên tục.
Khi chuyển lên giữa sân, trọng lượng 4U cùng thiết kế hỗ trợ thao tác nhanh giúp Voltric 0.1 DG có khả năng đáp ứng drive và phản tạt ở mức tương đối tốt.
– Người chơi thích vợt bền
Nếu ưu tiên một cây vợt có cấu trúc được nhấn mạnh về độ bền khung và khả năng chịu mức căng cao, DG là đặc điểm đáng chú ý.
Tuy nhiên, người chơi không nên lựa chọn mức căng chỉ vì khung được công bố chịu được 35 lbs. Mức căng nên được lựa chọn theo trình độ và khả năng kiểm soát của người sử dụng.
– Người chơi có lực tay yếu
Voltric 0.1 DG có khả năng trợ lực tốt, nhưng điều đó không có nghĩa đây là lựa chọn phù hợp cho mọi người có lực tay yếu.
Nếu người chơi có tốc độ vung chậm hoặc chưa quen với độ cân bằng hơi nặng đầu, đầu vợt có thể tạo cảm giác nặng khi phòng thủ và phản tạt. Trong trường hợp đó, một cây vợt nhẹ đầu hoặc cân bằng sẽ có lợi thế hơn.
– Về độ tuổi
Với người trưởng thành chơi phong trào, cấu hình 4U là tương đối dễ tiếp cận.
Với người chơi trẻ, việc lựa chọn nên dựa trên chiều cao, thể lực, tốc độ vung và kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào độ tuổi.
6. Một số sản phẩm tương tự Yonex Voltric 0.1 DG 2026
Nếu đang tìm một cây vợt có định hướng tương tự, người chơi có thể tham khảo các nhóm sản phẩm sau:
- Yonex Astrox 1 DG: Astrox 1 DG là lựa chọn đáng chú ý nếu người chơi muốn sở hữu một cây vợt thiên công, nặng đầu và có độ bền cao trong hệ sinh thái của Yonex.
- Yonex Astrox 01 Ability: Nếu muốn một cây vợt Yonex có thiên hướng dễ tiếp cận hơn, Astrox 01 Ability là một cái tên có thể đưa vào danh sách so sánh với Voltric 0.1 DG. Cấu hình và cảm giác thực tế sẽ khác Voltric 0.1 DG, vì vậy người chơi nên lựa chọn dựa trên trọng lượng và điểm cân bằng cụ thể.
- Yonex Voltric Lite: Nhóm Voltric Lite rất phù hợp để tham khảo nếu người chơi yêu thích lối đánh sức mạnh của dòng Voltric nhưng muốn tìm một cây vợt nhẹ hơn. Thị trường hiện có nhiều mẫu như Voltric Lite 35i, 47i,…
Nếu yêu thích thiết kế và cảm giác của dòng Voltric truyền thống, người chơi có thể tìm hiểu thêm những mẫu Voltric khác. Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ từng mã sản phẩm vì thông số trọng lượng, điểm cân bằng và độ cứng có thể khác nhau đáng kể.
Kết luận
Vợt cầu lông Yonex Voltric 0.1 DG 2026 tiếp tục hướng tới nhóm người chơi yêu thích một cây vợt có đầu nặng, khả năng hỗ trợ tấn công và cấu trúc chú trọng độ bền, đồng thời vẫn duy trì trọng lượng 4U để không quá khó xoay trở.
Sự kết hợp giữa Durable Grade, Tri-Voltage System, Isometric, Aero + Box Frame, Built-in T-Joint và Control Support Cap tạo nên định hướng khá rõ của sản phẩm: hỗ trợ sức mạnh nhưng không mất đi sự ổn định và khả năng xử lý linh hoạt.
Đây là mẫu vợt đáng để người chơi phong trào có lối đánh thiên công, đặc biệt những người thích đánh đôi và thường xuyên sử dụng smash, clear tấn công hoặc ép cầu từ cuối sân, đưa vào danh sách tham khảo. Ngược lại, người ưu tiên tốc độ phản tạt cực nhanh hoặc thích cảm giác nhẹ đầu nên cân nhắc thêm các cấu hình khác trước khi lựa chọn.
Với phiên bản 2026, Yonex Voltric 0.1 DG có lợi thế thêm về hai phối màu mới Đen/Đỏ (Black/Red) và Xanh dương/Trắng (Blue/White), giúp mẫu vợt Voltric này tiếp tục có thêm lựa chọn cho người chơi yêu thích phong cách thiết kế thể thao đặc trưng của Yonex.
– Thương hiệu: Yonex
– Dòng sản phẩm: Voltric
– Tên sản phẩm: Yonex Voltric 0.1 DG
– Xuất xứ: Trung Quốc
– Phiên bản màu 2026: Black/Red (Đen/Đỏ), Blue/White (Xanh dương/Trắng)
– Trọng lượng: 4U
– Chu vi cán: G5
– Điểm cân bằng: Hơi nặng đầu
– Độ cứng thân: Trung bình (hơi cứng)
– Chất liệu khung: Graphite + Tungsten
– Chất liệu thân: High Elasticity Carbon/Graphite
– Mức căng dây: tối đa khoảng 35 lbs (~15.9 kg)
– Cấu trúc khung: Aero + Box Frame
– Khớp nối: Built-in T-Joint
– Hệ thống khung: Isometric
– Công nghệ nổi bật: Durable Grade, Tri-Voltage System, Isometric, Aero + Box Frame, Built-in T-Joint, Control Support Cap
– Định hướng lối chơi: Thiên công nhưng vẫn chú trọng khả năng xoay trở và xử lý cầu.
Thông số đo thực tế tại Fbshop:
| Phiên bản | Trọng lượng (g) | Điểm cân bằng (mm) | Swing weight (kg/cm²) |
| Voltric 0.1 DG – Đen đỏ (4U/G5) | 86.3 | 287 ± 2 | 83.0 |
| Voltric 0.1 DG – Xanh trắng (4U/G5) | 83.9 | 289 ± 2 | 81.5 |
Chưa có đánh giá
Hiện chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.
Sản phẩm tương tự
Đăng ký tư vấn ngay
Bạn cần tìm gì
- Đăng nhập /
- Đăng ký
